| Danh mục | Thuốc đường tiêu hóa |
| Quy cách sản phẩm | Hộp 1 vỉ x 20 viên |
| Thương hiệu | Boehringer Ingelheim, Delpharm Reims |
| Xuất xứ | Pháp |
| Nhà sản xuất | Delpharm Reims |
| Số đăng ký | VN-20394-17 |
| Dạng bào chế | Viên bao đường tan trong ruột |
Thuốc Dulcolax có tác dụng gì? Giá bao nhiêu? Cách dùng – Liều dùng?
Táo bón là tình trạng thường gặp ở mọi độ tuổi. Người bệnh có thể thấy đi ngoài khó, phân khô cứng, đầy bụng, nặng bụng và khó chịu kéo dài. Khi thay đổi chế độ ăn, uống đủ nước và vận động chưa đủ hiệu quả, nhiều người sẽ tìm đến thuốc nhuận tràng để hỗ trợ. Trong bài viết này, thông tin về thuốc Dulcolax sẽ được cung cấp cụ thể tới bạn đọc. Vậy Dulcolax là thuốc gì? Giá bao nhiêu? Mua ở đâu? Quý khách hãy cùng Nhà thuốc Việt Pháp 1 tìm hiểu.
Thuốc Dulcolax là thuốc gì?
Dulcolax là thuốc nhuận tràng kích thích dùng đường uống. Hoạt chất chính là bisacodyl 5 mg trong mỗi viên.
Một số thông tin khác về thuốc Dulcolax:
- Thương hiệu: Boehringer Ingelheim, Delpharm Reims
- Xuất xứ: Pháp
- Nhà sản xuất: Delpharm Reims
- Số đăng ký: VN-20394-17
- Dạng bào chế: Viên bao đường tan trong ruột
- Quy cách đóng gói: Hộp 1 vỉ x 20 viên; hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên
Thuốc Dulcolax giá bao nhiêu? Mua chính hãng ở đâu?

Giá bán của Dulcolax có thể thay đổi theo thời điểm, quy cách đóng gói, nhà phân phối và từng nhà thuốc. Vì vậy, bạn nên liên hệ trực tiếp để được báo giá đúng với thuốc đang cần mua.
Bạn có thể tham khảo tại địa chỉ: Quầy 102 tầng 1 – 168 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Xem hướng dẫn chỉ đường. Hotline: 0962.260.002 hoặc 0974.360.996.
Thành phần
Mỗi viên Dulcolax chứa:
- Bisacodyl: 5mg
- Tá dược: lactose, sucrose, tinh bột ngô, glycerol, magnesium stearate, talc, acacia, titanium dioxide, các copolymer methacrylic, castor oil, macrogol 6000, yellow iron oxide, white beeswax, carnauba wax và shellac.
Thuốc Dulcolax có tác dụng gì?

Thuốc Dulcolax chứa bisacodyl thuộc nhóm nhuận tràng kích thích. Nói đơn giản, thuốc giúp ruột già tăng co bóp để đẩy phân ra ngoài dễ hơn.[1]
Dạng viên bao tan trong ruột giúp hoạt chất được giải phóng ở vị trí phù hợp hơn trong ruột. Tác dụng thường xuất hiện sau khoảng 6 đến 12 giờ, nên thuốc thường được khuyên uống vào buổi tối để có thể đi ngoài vào sáng hôm sau.[2]
Chỉ định của thuốc Dulcolax 5mg

- Giảm táo bón tạm thời trong thời gian ngắn.
- Làm sạch ruột trước phẫu thuật hoặc một số thủ thuật.
Chống chỉ định
Không nên dùng trong các trường hợp sau:
- Dị ứng với bisacodyl hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Mất nước nặng.
- Liệt ruột, tắc ruột hoặc nghi ngờ tắc ruột.
- Đau bụng cấp như viêm ruột thừa.
- Đau bụng dữ dội kèm buồn nôn hoặc nôn.
- Viêm ruột cấp hoặc bệnh viêm ruột.
- Một số rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến dung nạp lactose, fructose, galactose, glucose-galactose hoặc sucrase-isomaltase.
Cách sử dụng thuốc Dulcolax
Uống nguyên viên với nước. Không nhai, nghiền hoặc bẻ viên thuốc. Thuốc thường được uống vào buổi tối. Không nên dùng cùng lúc với sữa, thuốc kháng acid hoặc thuốc ức chế bơm proton vì lớp bao tan trong ruột có thể bị ảnh hưởng nếu dùng quá gần nhau. Nên cách các sản phẩm này ít nhất 1 giờ trước hoặc sau khi dùng thuốc.
Liều dùng
- Người lớn: Uống 1 đến 2 viên nén bao phim (5-10 mg) mỗi ngày trước khi đi ngủ.
- Không được sử dụng cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
- Nên bắt đầu với liều thấp nhất. Có thể điều chỉnh liều lượng lên đến liều tối đa được khuyến cáo để đạt được tình trạng đi ngoài đều đặn. Không được vượt quá liều tối đa hàng ngày.
Thận trọng khi sử dụng
- Không nên dùng hằng ngày quá 5 ngày nếu chưa tìm được nguyên nhân gây táo bón.
- Nếu phải dùng thuốc nhuận tràng mỗi ngày, bạn nên đi khám để kiểm tra nguyên nhân thay vì tự duy trì thuốc lâu dài.
- Dùng quá mức có thể gây mất nước, rối loạn điện giải và hạ kali máu.
- Thuốc không giúp giảm cân và không nên dùng với mục đích giảm cân.
- Nếu trong thời gian dùng thuốc mà triệu chứng nặng hơn, cần hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.
- Người cao tuổi, người có nguy cơ mất nước hoặc người có bệnh thận cần thận trọng hơn.
Tác dụng không mong muốn

Các tác dụng phụ đã được ghi nhận gồm:
- Thường gặp: đau quặn bụng hoặc đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn.
- Ít gặp: có máu trong phân, nôn, khó chịu vùng bụng, khó chịu vùng hậu môn – trực tràng, chóng mặt.
- Hiếm gặp: phản vệ hoặc dị ứng nặng, phù mạch, quá mẫn, mất nước, ngất, viêm đại tràng bao gồm cả viêm đại tràng thiếu máu cục bộ.
Tương tác thuốc
- Sữa, thuốc kháng acid và thuốc ức chế bơm proton có thể làm giảm độ bền của lớp bao tan trong ruột, từ đó làm thuốc giải phóng sớm hơn dự kiến.
- Thuốc lợi tiểu hoặc corticosteroid có thể làm tăng nguy cơ rối loạn điện giải nếu dùng Dulcolax quá liều hoặc dùng kéo dài.
- Rối loạn điện giải có thể làm tăng nhạy cảm với glycosid tim.
- Dùng cùng các thuốc nhuận tràng khác có thể làm tăng tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.
Quá liều và cách xử trí
Khi dùng liều cao, người bệnh có thể bị tiêu chảy nhiều nước, đau quặn bụng, mất nước và mất điện giải như kali. Nếu lạm dụng kéo dài, có thể gặp tiêu chảy mạn, yếu cơ, rối loạn chuyển hóa và tổn thương thận.
Nếu nghi ngờ quá liều, hãy liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế sớm. Nên mang theo vỏ hộp hoặc tờ hướng dẫn dùng thuốc. Việc xử trí có thể bao gồm bù dịch, chỉnh điện giải và điều trị triệu chứng tùy tình trạng người bệnh.
Ảnh hưởng của Dulcolax lên phụ nữ có thai và cho con bú

Đối với phụ nữ có thai
Chưa có nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát tốt trên phụ nữ có thai. Dù kinh nghiệm sử dụng lâu năm chưa cho thấy bằng chứng về tác hại rõ ràng trong thai kỳ, thuốc vẫn chỉ nên dùng khi có chỉ định hoặc lời khuyên của nhân viên y tế, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ.
Đối với phụ nữ cho con bú
Dữ liệu lâm sàng cho thấy phần hoạt tính của bisacodyl và các chất chuyển hóa glucuronid không được bài tiết vào sữa của phụ nữ khỏe mạnh đang cho con bú. Tuy vậy, cũng như các thuốc khác, việc dùng thuốc trong giai đoạn cho con bú vẫn nên có tư vấn y tế để bảo đảm phù hợp cho từng người.
Lưu ý khi sử dụng thuốc
- Chỉ dùng đúng mục đích hỗ trợ giảm táo bón trong thời gian ngắn.
- Không dùng thuốc để giảm cân hoặc “thải độc”.
- Bảo quản dưới 25°C và giữ thuốc trong vỏ hộp bên ngoài.
- Để xa tầm nhìn và tầm với của trẻ em.
- Nếu táo bón không cải thiện sau vài ngày, hoặc cần dùng thuốc thường xuyên, bạn nên đi khám.
Bài viết trên là toàn bộ thông tin về thuốc Dulcolax mà chúng tôi muốn cung cấp đến cho quý bạn đọc. Hy vọng rằng, qua đó quý khách có thể hiểu thêm thông tin cũng như cách sử dụng thuốc một cách an toàn và hiệu quả nhất.
Nguồn tham khảo
| ↑1 | “Theo Bisacodyl: MedlinePlus Drug Information. Ngày tham khảo: 20/01/2026″ |
|---|---|
| ↑2 | “Theo Dulcolax Adult 5 mg Gastro-resistant Tablets (GSL) – Summary of Product Characteristics (SmPC). Ngày tham khảo: 20/01/2026″ |

Tìm trên Google “Tên sản phẩm + Nhà thuốc Việt Pháp 1” để mua sản phẩm chính hãng nhanh nhất nhé!
Chưa có đánh giá nào.